long chain

long chain

A scientist points to a long chain in a molecular diagram.

Định nghĩa
  1. Danh từ (chuyên ngành hóa học):
    • Chuỗi dài: "long chain" chỉ một chuỗi các nguyên tử tương đối dài trong một phân tử, thường gặp trong các hợp chất hữu cơ như axit béo, polymer hoặc hydrocarbon. Thuật ngữ này nhấn mạnh độ dài của chuỗi carbon so với các chuỗi ngắn hơn.
dụ sử dụng
  • (Phân tử này chứa một chuỗi dài các nguyên tử carbon.)
  • (Các axit béo chuỗi dài rất cần thiết cho sức khỏe con người.)
  • (Polyethylene một polymer cấu trúc chuỗi rất dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "long-chain hydrocarbon": hydrocarbon chuỗi dài, chỉ các hợp chất chỉ gồm carbon hydro với chuỗi carbon dài.

    • Paraffin wax contains long-chain hydrocarbons. (Sáp paraffin chứa các hydrocarbon chuỗi dài.)
  • "long-chain branching": sự phân nhánh chuỗi dài, một hiện tượng trong hóa polymer.

    • Long-chain branching affects the melting point of the plastic. (Sự phân nhánh chuỗi dài ảnh hưởng đến điểm nóng chảy của nhựa.)
Biến thể từ gần giống
  • Chuỗi ngắn (short chain): trái nghĩa, chỉ chuỗi nguyên tử ngắn hơn.

    • Short-chain fatty acids are produced in the gut. (Các axit béo chuỗi ngắn được sản xuất trong ruột.)
  • Polymer chuỗi dài (long-chain polymer): một loại polymer chuỗi phân tử dài.

    • Nylon is a common long-chain polymer. (Nylon một loại polymer chuỗi dài phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Chuỗi carbon dài: nhấn mạnh thành phần carbon.

    • The long carbon chain makes the molecule hydrophobic. (Chuỗi carbon dài làm cho phân tử tính kỵ nước.)
  • Macromolecule: phân tử lớn, thường chuỗi dài, nhưng rộng hơn về nghĩa.

    • Proteins are macromolecules with long chains of amino acids. (Protein các đại phân tử với chuỗi dài các axit amin.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "long chain" trong tiếng Việt. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh hóa học, cụm từ này thường được dùng như một thuật ngữ kỹ thuật.

Từ chứa "long chain"